베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "việc làm thêm" (1)
việc làm thêm

영어
명사part time job
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
관련 단어 "việc làm thêm" (1)
việc làm thêm giờ

영어
명사overtime
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
표현 "việc làm thêm" (2)
tìm việc làm thêm
Find a part-time job
Tôi phải làm việc làm thêm giờ.
I have to do overtime work.
